polyphonic prose

polyphonic prose

A writer composes a piece of polyphonic prose.

Định nghĩa

Danh từ: - Văn xuôi đa âm: Một thể loại văn xuôi nhịp điệu, sử dụng các biện pháp thơ ca như điệp vần (alliteration) vần giống nhau (assonance) để tạo ra hiệu ứng âm thanh phong phú, đa dạng, tương tự như âm nhạc đa âm.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ đã thử nghiệm với văn xuôi đa âm để tạo ra chất nhạc trong tác phẩm của mình.)
  • (Văn xuôi đa âm thường làm mờ ranh giới giữa thơ văn xuôi.)
  • (Văn xuôi đa âm của ấy sử dụng các âm phụ nguyên âm lặp lại để gợi lên bầu không khí mơ màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write in polyphonic prose": viết theo phong cách văn xuôi đa âm.
    • Many modernist writers attempted to write in polyphonic prose to break traditional narrative structures. (Nhiều nhà văn hiện đại đã cố gắng viết theo văn xuôi đa âm để phá vỡ các cấu trúc tự sự truyền thống.)
  • "the effect of polyphonic prose": hiệu ứng của văn xuôi đa âm.
    • The effect of polyphonic prose is often hypnotic, drawing the reader into a rhythmic flow. (Hiệu ứng của văn xuôi đa âm thường mang tính thôi miên, lôi cuốn người đọc vào một dòng chảy nhịp nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyphonic (tính từ): đa âm, nhiều âm thanh hoặc giọng hòa quyện.
    • The music is polyphonic, with multiple melodies playing simultaneously. (Bản nhạc tính đa âm, với nhiều giai điệu phát ra đồng thời.)
  • Prose poem (danh từ): thơ văn xuôi, một thể loại tương tự nhưng thường tập trung vào hình ảnh cảm xúc hơn nhịp điệu.
Từ đồng nghĩa
  • Poetic prose: văn xuôi thơ ca, nhấn mạnh yếu tố thơ trong văn xuôi.
  • Rhythmical prose: văn xuôi nhịp điệu, tập trung vào nhịp độ hơn âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blend into: hòa quyện vào, làm mờ ranh giới (thường dùng với "polyphonic prose").
    • The narrative blends into polyphonic prose, losing its straightforward structure. (Câu chuyện hòa quyện vào văn xuôi đa âm, mất đi cấu trúc đơn giản của .)
  • Weave into: đan xen vào, kết hợp (âm thanh hoặc nhịp điệu).
    • The poet weaves alliteration and assonance into his polyphonic prose. (Nhà thơ đan xen điệp vần vần giống nhau vào văn xuôi đa âm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • A symphony of words: một bản giao hưởng của từ ngữ, miêu tả văn xuôi đa âm như một tác phẩm âm nhạc.
    • Reading her polyphonic prose feels like listening to a symphony of words. (Đọc văn xuôi đa âm của ấy giống như nghe một bản giao hưởng của từ ngữ.)
  • To dance on the page: nhảy múa trên trang giấy, chỉ sự uyển chuyển nhịp nhàng của văn bản.
    • The polyphonic prose seems to dance on the page with its rhythmic patterns. (Văn xuôi đa âm dường như nhảy múa trên trang giấy với các mẫu nhịp điệu của .)